| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT | ||||||
| A | Máy phát điện LEGA POWER mới 100%, Nhập khẩu nguyên chiếc | |||||
| 1 | Thương hiệu | LEGA POWER (Mới 100%) | ||||
| 2 | Xuất xứ | Trung Quốc | ||||
| 3 | Số lượng | 01 máy | ||||
| 4 | Công suất liên tục | 2500KVA/2000KW | ||||
| Công suất dự phòng | 2750KVA/2200KW | |||||
| 5 | Số pha, số dây | 03 pha, 04 dây | ||||
| 6 | Điện áp | 380/220V (+1%) | ||||
| 7 | Nhiên liệu | Dầu Diesel | ||||
| 8 | Tần số | 50Hz (+ 1%) | ||||
| 9 | Hệ số công suất | 0.8 | ||||
| 10 | Điện áp khởi động | Điện | ||||
| 11 | Điều chỉnh công suất | Tự động điều chỉnh khi có thay đổi điện áp | ||||
| 12 | Nút dừng khẩn cấp | Nằm trên máy và trên ATS | ||||
| 13 | Kiểu khởi động | Bằng điện (bình ắc quy) | ||||
| B | Động cơ | MITSUBISHI -Nhật (Mới 100%) | ||||
| 1 | Xuất xứ | Trung Quốc | ||||
| 2 | Model | S16R2-PTAW2-E-C | ||||
| 3 | Kiểu động cơ | 4 kỳ, làm mát bằng nước, kết hợp quạt gió | ||||
| 4 | Tốc độ động cơ | 1.500 Vòng/phút | ||||
| 5 | Kiểu nạp khí | Tubor tăng áp và làm mát khí nạp | ||||
| 6 | Số xylanh | 16 xylanh | ||||
| 7 | Đường kính và khoảng chạy | 170 x 220 mm | ||||
| 8 | Dung tích xylanh | 79,9 lít | ||||
| 9 | Tỷ số nén | 14.0:1 | ||||
| 10 | Công suất động cơ không quạt | 2209 kW | ||||
| 11 | Tốc độ piston | 11.0 m/s | ||||
| 12 | Lưu lượng khí nạp ( công suất liên tục) | 191 m3/ phút | ||||
| 13 | Lưu lượng khí thải ( công suất liên tục) | 506 m3/ phút | ||||
| 14 | Lưu lượng chất làm mát động cơ ( công suất liên tục) | 1650 lít/ phút | ||||
| 15 | Motor khởi động | 2 x 7,5kW | ||||
| 16 | Dung tích nhớt bôi trơn | 290 Lít | ||||
| 16 | Lưu lượng chất làm mát động cơ ( công suất liên tục) | 1650 lít/ phút | ||||
| 17 | Dung tích nhớt bôi trơn | 290 Lít | ||||
| C | Đầu phát | LEROY SOMER ( CHÂU ÂU) (Mới 100%) | ||||
| 1 | Xuất xứ | Trung Quốc | ||||
| 2 | Model | LSA52.3L12 | ||||
| 3 | Loại đầu phát | Không chổi than, tự kích từ | ||||
| 4 | Số vòng quay của đầu phát | 1.500 Vòng/phút | ||||
| 5 | Số vòng quay của đầu phát quá tốc | 2.250 Vòng/phút | ||||
| 6 | Cấp cách điện | H | ||||
| 7 | Cấp bảo vệ | IP23 | ||||
| 8 | Điện áp | 3 pha, 400/230V | ||||
| 9 | Bộ điều chỉnh điện áp | AVR | ||||
| 10 | Số dây | 12 | ||||
| 11 | Hệ thống tăng cường | Cuộn dây phụ / PMG | ||||
| D | Bảng điều khiển | DEEPSEA _ANH (Mới 100%) | ||||
| 1 | Xuất xứ | Anh Quốc | ||||
| 2 | Model | DSE7320 | ||||
| 3 | Bảng điều khiển kỹ thuật số | Kỹ thuật số màn hình LCD | ||||
| 4 | Bảng điều khiển tích hợp tính năng ATS | Tích hợp tính năng kết nối ATS và kết nối máy tính điều khiển | ||||
| 5 | Chức năng đo và hiển thị | Điện áp dây (L-L), điện áp pha (L-N) của máy phát điện và điện lưới Tần số và cường độ dòng điện các pha của máy phát điện (L1, L2, L3) Các thông số động cơ (tốc độ động cơ, áp lực nhớt, nhiệt độ nước làm mát) Công suất của máy phát điện Điện áp bình accu Số giờ chạy máy Mức nhiên liệu, và tiêu hao nhiên liệu Hiển thị lịch sử hoạt động máy (nổ máy và tắt máy) |
||||
| 6 | Chức năng cảnh báo (chỉ báo động bằng đèn nhưng không tắt máy) | Điện áp bình accu quá cao hoặc quá thấp Mức nhiên liệu thấp Không sạc bình accu |
||||
| 7 | Chức năng cảnh báo Bảo vệ (báo động bằng đèn và tắt máy) | Áp lực nhớt quá thấp Nhiệt độ nước làm mát quá cao Điện áp máy phát quá cao hoặc quá thấp Tần số quá cao hoặc quá thấp Quá dòng, quá công suất Ngắn mạch Khởi động quá số lần cho phép Mực nước giải nhiệt thấp (mực nước giải nhiệt thấp dưới mức cho phép) |
||||
| 8 | Chế độ vận hành | OFF/RESET: Tắt và cài đặt lại | ||||
| MAN: vận hành bằng tay | ||||||
| AUTO: Vận hành tự động | ||||||
| TEST: Kiểm tra | ||||||


Reviews
There are no reviews yet.